Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢绝参观謝絕參觀

xiè jué cān guān

谢绝参观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢绝参观 trong tiếng Việt

không tiếp khách; miễn thăm hỏi

Tra từ liên quan