泄露 xiè lù 泄露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泄露 trong tiếng Việt rò rỉ (thông tin)tiết lộcũng đọc là [xie4 lou4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan