Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄露

xiè lù

泄露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄露 trong tiếng Việt

  1. rò rỉ (thông tin)
  2. tiết lộ
  3. cũng đọc là [xie4 lou4]
Tra từ liên quan