Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邪径邪徑

xié jìng

邪径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邪径 trong tiếng Việt

cuộc sống đồi trụy; đường tà; dâm ô

Tra từ liên quan