Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
开动
kāi dòng

bắt đầu; khởi động; di chuyển; hành quân; bắt đầu ăn; ăn nhiệt tình

Cụm từ
开端
kāi duān

khởi đầu; bắt đầu

Cụm từ
开都河
Kāi dū Hé

sông Kaidu, Tân Cương

Cụm từ
开恩
kāi ēn

ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo)

Cụm từ
凯恩斯
Kǎi ēn sī

Keynes (tên); John Maynard Keynes (1883-1946), nhà kinh tế học người Anh có tầm ảnh hưởng lớn; Cairns, thành phố ở Queensland, Úc

Cụm từ
凯尔特人
Kǎi ěr tè rén

người Celt

Cụm từ
开尔文
Kāi ěr wén

Chúa tước Kelvin 1824-1907, nhà vật lý người Anh (William Thomson); Kelvin (thang nhiệt độ)

Cụm từ
开发
kāi fā

khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

Cụm từ
开罚单
kāi fá dān

phát hành biên bản vi phạm

Cụm từ
开发过程
kāi fā guò chéng

quá trình phát triển

Cụm từ
开发环境
kāi fā huán jìng

môi trường phát triển (máy tính)

Cụm từ
凯法劳尼亚
Kǎi fǎ láo ní yà

Kefalonia, đảo Hy Lạp ở biển Ionian

Cụm từ
开饭
kāi fàn

dọn cơm

Cụm từ
开房
kāi fáng

xem 開房間|开房间[kai1 fang2 jian1]

Cụm từ
开放
kāi fàng

nở hoa; mở; mở cửa (cho công chúng); mở ra (với bên ngoài); cởi mở; phóng khoáng về quan niệm; không gò bó trong tình dục

Cụm từ
开方
kāi fāng

(y học) kê đơn; (toán học) khai căn từ một lượng đã cho

Cụm từ
开房间
kāi fáng jiān

thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục

Cụm từ
开放式网络
kāi fàng shì wǎng luò

mạng lưới mở

Cụm từ
开放式系统
kāi fàng shì xì tǒng

hệ thống mở

Cụm từ
开放性
kāi fàng xìng

tính cởi mở

Cụm từ
开放系统
kāi fàng xì tǒng

hệ thống mở

Cụm từ
开放系统互连
kāi fàng xì tǒng hù lián

kết nối các hệ thống mở; OSI

Cụm từ
开放源代码
kāi fàng yuán dài mǎ

xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]

Cụm từ
开放源码
kāi fàng yuán mǎ

mã nguồn mở (tin học)

Cụm từ
开放源码软件
kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn

phần mềm mã nguồn mở (OSS)

Cụm từ
开发区
kāi fā qū

khu phát triển

Cụm từ
开发人员
kāi fā rén yuán

nhà phát triển

Cụm từ
开发商
kāi fā shāng

nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)

Cụm từ
开发银行
kāi fā yín háng

ngân hàng phát triển

Cụm từ
开发者
kāi fā zhě

nhà phát triển

Cụm từ