Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邪路

xié lù

邪路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邪路 trong tiếng Việt

xem 邪道[xie2 dao4]

Tra từ liên quan