血淋淋
血淋淋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 血淋淋 trong tiếng Việt
đẫm máu; sũng máu; rùng rợn; kinh khủng; tàn nhẫn; tàn bạo; khắc nghiệt; ảm đạm; cay đắng
đẫm máu; sũng máu; rùng rợn; kinh khủng; tàn nhẫn; tàn bạo; khắc nghiệt; ảm đạm; cay đắng