歇了吧 xiē le ba 歇了吧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歇了吧 trong tiếng Việt (phương ngữ) cho tôi nghỉ chút!; quên đi! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan