歇了吧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
歇了吧
(phương ngữ) cho tôi nghỉ chút!; quên đi!
Giản thể歇了吧
Phồn thể歇了吧
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng