Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燮理

xiè lǐ

燮理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燮理 trong tiếng Việt

hòa hợp; thích nghi; điều chỉnh

Tra từ liên quan