Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜径斜徑

xié jìng

斜径 là gì?

斜径 [xié jìng] có nghĩa là đường dốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜径 trong tiếng Việt

đường dốc

Cách đọc và ghi nhớ 斜径

斜径 được đọc là xié jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường dốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan