Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸扣

xiè kòu

卸扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸扣 trong tiếng Việt

cái mã ní (mối nối hình chữ U)

Tra từ liên quan