Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄劲洩勁

xiè jìn

泄劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄劲 trong tiếng Việt

mất tinh thần; cảm thấy nản lòng

Tra từ liên quan