Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢媒謝媒

xiè méi

谢媒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢媒 trong tiếng Việt

tạ ơn người mai mối

Tra từ liên quan