Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歇气歇氣

xiē qì

歇气 là gì?

歇气 [xiē qì] có nghĩa là nghỉ một lát; nghỉ ngơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歇气 trong tiếng Việt

  1. nghỉ một lát
  2. nghỉ ngơi

Cách đọc và ghi nhớ 歇气

歇气 được đọc là xiē qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghỉ một lát; nghỉ ngơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan