邪气邪氣 xié qì 邪气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邪气 trong tiếng Việt ảnh hưởng xấuxu hướng không lành mạnhkhí ác của một ngườihào quang tà ác(Y học cổ truyền) năng lượng gây bệnh (đối lập: 正氣|正气[zheng4 qi4], chính khí) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan