Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢客謝客

xiè kè

谢客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢客 trong tiếng Việt

  1. từ chối gặp khách
  2. thể hiện lòng biết ơn với khách
Tra từ liên quan