谢客謝客 xiè kè 谢客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谢客 trong tiếng Việt từ chối gặp kháchthể hiện lòng biết ơn với khách 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan