Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “系统”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
系统xì tǒng

系统: hệ thống; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
系统角色xì tǒng jué sè

系统角色: nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Cụm từ
系统性xì tǒng xìng

系统性: mang tính hệ thống

Cụm từ
预警系统yù jǐng xì tǒng

预警系统: hệ thống cảnh báo sớm

Cụm từ
电脑系统diàn nǎo xì tǒng

电脑系统: hệ thống máy tính

Cụm từ
开放系统互连kāi fàng xì tǒng hù lián

开放系统互连: kết nối các hệ thống mở; OSI

Cụm từ
开放系统kāi fàng xì tǒng

开放系统: hệ thống mở

Cụm từ
开放式系统kāi fàng shì xì tǒng

开放式系统: hệ thống mở

Cụm từ
销售时点情报系统xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

销售时点情报系统: hệ thống điểm bán hàng

Cụm từ
金融系统jīn róng xì tǒng

金融系统: hệ thống tài chính

Cụm từ
边缘系统biān yuán xì tǒng

边缘系统: hệ limbic

Cụm từ
通讯系统tōng xùn xì tǒng

通讯系统: hệ thống truyền thông

Cụm từ
输入系统shū rù xì tǒng

输入系统: hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu

Cụm từ
软件系统ruǎn jiàn xì tǒng

软件系统: hệ thống phần mềm

Cụm từ
视空间系统shì kōng jiān xì tǒng

视空间系统: bộ nhớ hình ảnh-không gian

Cụm từ
复杂系统fù zá xì tǒng

复杂系统: hệ thống phức tạp

Cụm từ
卫星导航系统wèi xīng dǎo háng xì tǒng

卫星导航系统: hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav

Cụm từ
卫星定位系统wèi xīng dìng wèi xì tǒng

卫星定位系统: hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
自律神经系统zì lǜ shén jīng xì tǒng

自律神经系统: hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自主系统zì zhǔ xì tǒng

自主系统: hệ thống tự trị

Cụm từ
自主神经系统zì zhǔ shén jīng xì tǒng

自主神经系统: hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
声类系统shēng lèi xì tǒng

声类系统: hệ thống ngữ âm

Cụm từ
编码系统biān mǎ xì tǒng

编码系统: hệ thống mã hóa

Cụm từ
线性系统xiàn xìng xì tǒng

线性系统: hệ thống tuyến tính

Cụm từ
网路作业系统wǎng lù zuò yè xì tǒng

网路作业系统: hệ điều hành mạng

Cụm từ
网络管理系统wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

网络管理系统: hệ thống quản lý mạng; NMS

Cụm từ
网络操作系统wǎng luò cāo zuò xì tǒng

网络操作系统: hệ điều hành mạng

Cụm từ
网管系统wǎng guǎn xì tǒng

网管系统: quản lý mạng

Cụm từ
端系统duān xì tǒng

端系统: hệ thống đầu cuối

Cụm từ
神经系统shén jīng xì tǒng

神经系统: hệ thần kinh

Cụm từ
生殖系统shēng zhí xì tǒng

生殖系统: hệ thống sinh sản

Cụm từ
生态系统shēng tài xì tǒng

生态系统: hệ sinh thái

Cụm từ
环球定位系统huán qiú dìng wèi xì tǒng

环球定位系统: hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
淋巴系统lín bā xì tǒng

淋巴系统: hệ bạch huyết

Cụm từ
消化系统xiāo huà xì tǒng

消化系统: hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa

Cụm từ
泌尿系统mì niào xì tǒng

泌尿系统: hệ tiết niệu

Cụm từ
武器系统wǔ qì xì tǒng

武器系统: hệ thống vũ khí

Cụm từ
桌面系统zhuō miàn xì tǒng

桌面系统: hệ thống máy tính để bàn

Cụm từ
有系统yǒu xì tǒng

有系统: có hệ thống

Cụm từ
新风系统xīn fēng xì tǒng

新风系统: hệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp

Cụm từ
支系统zhī xì tǒng

支系统: hệ thống con

Cụm từ
操作系统cāo zuò xì tǒng

操作系统: hệ điều hành

Cụm từ
排泄系统pái xiè xì tǒng

排泄系统: hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết

Cụm từ
循环系统xún huán xì tǒng

循环系统: hệ thống tuần hoàn

Cụm từ
引信系统yǐn xìn xì tǒng

引信系统: hệ thống kíp nổ

Cụm từ
专家系统zhuān jiā xì tǒng

专家系统: hệ thống chuyên gia

Cụm từ
密闭式循环再呼吸水肺系统mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng

密闭式循环再呼吸水肺系统: hệ thống bình lặn tuần hoàn kín

Cụm từ
宙斯盾战斗系统Zhòu sī dùn Zhàn dòu Xì tǒng

宙斯盾战斗系统: Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)

Cụm từ
子系统zǐ xì tǒng

子系统: hệ thống con

Cụm từ
太阳微系统公司Tài yáng Wēi xì tǒng gōng sī

太阳微系统公司: Sun Microsystems

Cụm từ
多粒子系统duō lì zǐ xì tǒng

多粒子系统: hệ nhiều hạt (vật lý)

Cụm từ
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

严重急性呼吸系统综合症: hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)

Cụm từ
命名系统mìng míng xì tǒng

命名系统: hệ thống danh pháp

Cụm từ
呼吸系统hū xī xì tǒng

呼吸系统: hệ hô hấp

Cụm từ
反导系统fǎn dǎo xì tǒng

反导系统: hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa

Cụm từ
北斗卫星导航系统Běi Dǒu Wèi xīng Dǎo háng Xì tǒng

北斗卫星导航系统: Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)

Cụm từ
动力系统dòng lì xì tǒng

动力系统: hệ thống động lực; (toán) hệ động lực

Cụm từ
分系统fēn xì tǒng

分系统: hệ thống con

Cụm từ
全球卫星导航系统quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

全球卫星导航系统: Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯

Viết tắt
全球定位系统quán qiú dìng wèi xì tǒng

全球定位系统: hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ