Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “系统”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
系统
xìtǒng

hệ thống, có quy củ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
系统性
xì tǒng xìng

mang tính hệ thống

Cụm từ
系统角色
xì tǒng jué sè

nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Cụm từ
分系统
fēn xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
子系统
zǐ xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
支系统
zhī xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
有系统
yǒu xì tǒng

có hệ thống

Cụm từ
端系统
duān xì tǒng

hệ thống đầu cuối

Cụm từ
专家系统
zhuān jiā xì tǒng

hệ thống chuyên gia

Cụm từ
传动系统
chuán dòng xì tǒng

hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải

Cụm từ
作业系统
zuò yè xì tǒng

hệ điều hành (Đài Loan)

Cụm từ
供油系统
gōng yóu xì tǒng

hệ thống cung cấp nhiên liệu; hệ thống bôi trơn

Cụm từ
信息系统
xìn xī xì tǒng

hệ thống thông tin

Cụm từ
免疫系统
miǎn yì xì tǒng

hệ thống miễn dịch

Cụm từ
动力系统
dòng lì xì tǒng

hệ thống động lực; (toán) hệ động lực

Cụm từ
反导系统
fǎn dǎo xì tǒng

hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa

Cụm từ
呼吸系统
hū xī xì tǒng

hệ hô hấp

Cụm từ
命名系统
mìng míng xì tǒng

hệ thống danh pháp

Cụm từ
声类系统
shēng lèi xì tǒng

hệ thống ngữ âm

Cụm từ
复杂系统
fù zá xì tǒng

hệ thống phức tạp

Cụm từ
开放系统
kāi fàng xì tǒng

hệ thống mở

Cụm từ
引信系统
yǐn xìn xì tǒng

hệ thống kíp nổ

Cụm từ
循环系统
xún huán xì tǒng

hệ thống tuần hoàn

Cụm từ
排泄系统
pái xiè xì tǒng

hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết

Cụm từ