Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动力系统動力系統

dòng lì xì tǒng

动力系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动力系统 trong tiếng Việt

hệ thống động lực; (toán) hệ động lực

Tra từ liên quan