动力系统動力系統 dòng lì xì tǒng 动力系统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动力系统 trong tiếng Việt hệ thống động lực; (toán) hệ động lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan