Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声类系统聲類系統

shēng lèi xì tǒng

声类系统 là gì?

声类系统 [shēng lèi xì tǒng] có nghĩa là hệ thống ngữ âm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声类系统 trong tiếng Việt

hệ thống ngữ âm

Cách đọc và ghi nhớ 声类系统

声类系统 được đọc là shēng lèi xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống ngữ âm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan