泌尿系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泌尿系统
hệ tiết niệu
Giản thể泌尿系统
Phồn thể泌尿系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng