Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反导系统反導系統

fǎn dǎo xì tǒng

反导系统 là gì?

反导系统 [fǎn dǎo xì tǒng] có nghĩa là hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反导系统 trong tiếng Việt

  1. hệ thống chống tên lửa
  2. hệ thống phòng thủ tên lửa

Cách đọc và ghi nhớ 反导系统

反导系统 được đọc là fǎn dǎo xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan