严重急性呼吸系统综合症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
严重急性呼吸系统综合症
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
Giản thể严重急性呼吸系统综合症
Phồn thể嚴重急性呼吸系統綜合症
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng