Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新风系统新風系統

xīn fēng xì tǒng

新风系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新风系统 trong tiếng Việt

hệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp

Tra từ liên quan