复杂系统 là gì?
复杂系统 [fù zá xì tǒng] có nghĩa là hệ thống phức tạp.
Nghĩa của từ 复杂系统 trong tiếng Việt
hệ thống phức tạp
Cách đọc và ghi nhớ 复杂系统
复杂系统 được đọc là fù zá xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống phức tạp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .