桌面系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
桌面系统
hệ thống máy tính để bàn
Giản thể桌面系统
Phồn thể桌面系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng