开放系统開放系統 kāi fàng xì tǒng 开放系统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开放系统 trong tiếng Việt hệ thống mở 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan