Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端系统端系統

duān xì tǒng

端系统 là gì?

端系统 [duān xì tǒng] có nghĩa là hệ thống đầu cuối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端系统 trong tiếng Việt

hệ thống đầu cuối

Cách đọc và ghi nhớ 端系统

端系统 được đọc là duān xì tǒng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống đầu cuối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan