通讯系统通訊系統 tōng xùn xì tǒng 通讯系统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通讯系统 trong tiếng Việt hệ thống truyền thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan