Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分系统分系統

fēn xì tǒng

分系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分系统 trong tiếng Việt

hệ thống con

Tra từ liên quan