分系统分系統 fēn xì tǒng 分系统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分系统 trong tiếng Việt hệ thống con 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan