Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生殖系统生殖系統

shēng zhí xì tǒng

生殖系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生殖系统 trong tiếng Việt

hệ thống sinh sản

Tra từ liên quan