Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支系统支系統

zhī xì tǒng

支系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支系统 trong tiếng Việt

hệ thống con

Tra từ liên quan