密闭式循环再呼吸水肺系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
密闭式循环再呼吸水肺系统
hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
Giản thể密闭式循环再呼吸水肺系统
Phồn thể密閉式循環再呼吸水肺系統
Số chữ Hán12 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng