密闭式循环再呼吸水肺系统 là gì?
密闭式循环再呼吸水肺系统 [mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng] có nghĩa là hệ thống bình lặn tuần hoàn kín.
Nghĩa của từ 密闭式循环再呼吸水肺系统 trong tiếng Việt
hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
Cách đọc và ghi nhớ 密闭式循环再呼吸水肺系统
密闭式循环再呼吸水肺系统 được đọc là mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng, gồm 12 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống bình lặn tuần hoàn kín”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .