卫星导航系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卫星导航系统
hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
Giản thể卫星导航系统
Phồn thể衛星導航系統
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng