Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫星导航系统衛星導航系統

wèi xīng dǎo háng xì tǒng

卫星导航系统 là gì?

卫星导航系统 [wèi xīng dǎo háng xì tǒng] có nghĩa là hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫星导航系统 trong tiếng Việt

  1. hệ thống dẫn đường vệ tinh
  2. dẫn đường sat-nav

Cách đọc và ghi nhớ 卫星导航系统

卫星导航系统 được đọc là wèi xīng dǎo háng xì tǒng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan