排泄系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
排泄系统
hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết
Giản thể排泄系统
Phồn thể排洩系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng