淋巴系统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
淋巴系统
hệ bạch huyết
Giản thể淋巴系统
Phồn thể淋巴系統
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng