Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武器系统武器系統

wǔ qì xì tǒng

武器系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武器系统 trong tiếng Việt

hệ thống vũ khí

Tra từ liên quan