Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开放式系统開放式系統

kāi fàng shì xì tǒng

开放式系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开放式系统 trong tiếng Việt

hệ thống mở

Tra từ liên quan