Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开放系统互连開放系統互連

kāi fàng xì tǒng hù lián

开放系统互连 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开放系统互连 trong tiếng Việt

kết nối các hệ thống mở; OSI

Tra từ liên quan