Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼吸系统呼吸系統

hū xī xì tǒng

呼吸系统 là gì?

呼吸系统 [hū xī xì tǒng] có nghĩa là hệ hô hấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼吸系统 trong tiếng Việt

hệ hô hấp

Cách đọc và ghi nhớ 呼吸系统

呼吸系统 được đọc là hū xī xì tǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ hô hấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan