Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 928/2016

滑移huá yí

滑移: trượt; lướt

Cụm từ
滑石huá shí

滑石: bột talc

Cụm từ
滑环huá huán

滑环: vòng trượt; vòng góp (kỹ thuật điện)

Cụm từ
滑溜溜huá liū liū

滑溜溜: mượt; mịn; trơn; bóng

Cụm từ
滑溜huá liu

滑溜: mượt; trơn; dính

Cụm từ
滑沙huá shā

滑沙: trượt cát

Cụm từ
滑水道huá shuǐ dào

滑水道: cầu trượt nước

Cụm từ
滑水huá shuǐ

滑水: trượt nước; lướt ván nước

Cụm từ
滑步机huá bù jī

滑步机: máy chạy bộ elip

Cụm từ
滑梯huá tī

滑梯: ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt

Cụm từ
滑板车huá bǎn chē

滑板车: xe trượt scooter; xe scooter

Cụm từ
滑板huá bǎn

滑板: ván trượt

Cụm từ
滑旱冰huá hàn bīng

滑旱冰: trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline

Cụm từ
滑天下之大稽huá tiān xià zhī dà jī

滑天下之大稽: là điều nực cười nhất trên thế giới (thành ngữ)

Thành ngữ
滑块huá kuài

滑块: khối trượt; thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)

Cụm từ
滑坡huá pō

滑坡: lở đá; lở đất; lở bùn; bóng: suy sụp; suy thoái; giảm sút

Cụm từ
滑动huá dòng

滑动: trượt; chuyển động trượt

Cụm từ
滑出huá chū

滑出: trượt ra ngoài

Cụm từ
滑冰huá bīng

滑冰: trượt băng

Cụm từ
滑倒huá dǎo

滑倒: trượt ngã (mất thăng bằng)

Cụm từ
huá

滑: trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy

Từ vựng

滏: tên một con sông ở Hà Bắc

Từ vựng
荥阳县Xíng yáng xiàn

荥阳县: Huyện Hình Dương ở Hà Nam

Cụm từ
荥阳市Xíng yáng shì

荥阳市: Thành phố cấp huyện Hình Dương, Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng1 zhou1], Hà Nam

Cụm từ
荥阳Xíng yáng

荥阳: thành phố và huyện Xingyang ở Hà Nam

Cụm từ
荥经县Yíng jīng xiàn

荥经县: huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
荥经Yíng jīng

荥经: huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
xíng

荥: tên địa danh

Danh từ riêng
zhì

滍: (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
涤除dí chú

涤除: rửa sạch; loại bỏ; trừ khử

Cụm từ
涤荡dí dàng

涤荡: rửa sạch

Cụm từ
涤罪所dí zuì suǒ

涤罪所: luyện ngục (tôn giáo)

Cụm từ
涤纶dí lún

涤纶: sợi polyester

Cụm từ
涤砚dí yàn

涤砚: rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)

Thành ngữ
涤瑕dí xiá

涤瑕: tẩy sạch vết bẩn

Cụm từ
涤净dí jìng

涤净: làm sạch; thanh lọc

Cụm từ
涤汰dí tài

涤汰: rửa sạch; loại bỏ

Cụm từ
涤棉dí mián

涤棉: vải sợi pha polyester-cotton

Cụm từ
涤虑dí lǜ

涤虑: giải tỏa lo âu

Cụm từ
涤尘dí chén

涤尘: rửa sạch bụi

Cụm từ
涤去dí qù

涤去: rửa sạch

Cụm từ
涤卡dí kǎ

涤卡: vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])

Viết tắt

涤: rửa; dọn sạch

Từ vựng
滋养层zī yǎng céng

滋养层: lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi

Cụm từ
滋养zī yǎng

滋养: bồi bổ

Cụm từ
滋长zī zhǎng

滋长: phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển

Cụm từ
滋贺县Zī hè xiàn

滋贺县: tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
滋贺Zī hè

滋贺: tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
滋补品zī bǔ pǐn

滋补品: thuốc bổ; chất bổ

Cụm từ
滋补zī bǔ

滋补: bổ dưỡng; dinh dưỡng

Cụm từ
滋蔓zī màn

滋蔓: phát triển và lan rộng

Cụm từ
滋芽zī yá

滋芽: (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi

Cụm từ
滋生zī shēng

滋生: sinh sôi; phát triển; gây ra; kích thích; tạo ra

Cụm từ
滋润zī rùn

滋润: ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả

Cụm từ
滋扰zī rǎo

滋扰: gây rối; kích động tranh chấp

Cụm từ
滋味zī wèi

滋味: mùi vị; hương vị; cảm giác

Cụm từ
滋事zī shì

滋事: gây rối; kích động tranh chấp

Cụm từ

滋: sinh trưởng; bồi bổ; tăng lên; gây ra; nước ép; hương vị; (tiếng địa phương) phun ra; vọt ra

Từ vựng
xiē

滊: ao hồ nước mặn

Từ vựng

滊: tên một con sông

Từ vựng