Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
藤菜
téng cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ
藤县
Téng xiàn

huyện Teng ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
藤箧
téng qiè

va li đan bằng mây

Cụm từ
藤田
Téng tián

Fujita (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
藤球
téng qiú

cầu mây (môn thể thao)

Cụm từ
藤泽
Téng zé

Fujisawa (họ và địa danh của Nhật Bản)

Danh từ riêng
藤椅
téng yǐ

ghế mây

Cụm từ
藤森
Téng sēn

Fujimori (họ của Nhật Bản); Alberto Ken'ya Fujimori (1938-), tổng thống Peru 1990-2000

Cụm từ
藤条
téng tiáo

mây

Cụm từ
藤本植物
téng běn zhí wù

cây leo

Cụm từ
藤本
Téng běn

Fujimoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
藤原
Téng yuán

Fujiwara (họ Nhật Bản)

Cụm từ
藤井
Téng jǐng

Fujii (họ Nhật Bản)

Cụm từ
téng

mây; gậy; một loại dây leo

Từ vựng
藠头
jiào tou

hành hoa (Allium chinense)

Cụm từ
jiào

xem 藠頭|藠头[jiao4 tou5]

Từ vựng
lěi

nụ; cây leo; mâm xôi

Từ vựng
艺术体操
yì shù tǐ cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
艺术馆
yì shù guǎn

phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Cụm từ
艺术造街
yì shù zào jiē

khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan

Cụm từ
艺术节
yì shù jié

liên hoan nghệ thuật

Cụm từ
艺术片
yì shù piàn

phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]

Cụm từ
艺术家
yì shù jiā

nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
艺术学院
yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Cụm từ
艺术品
yì shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]

Cụm từ
艺术史
yì shù shǐ

lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
艺术
yì shù

nghệ thuật

Cụm từ
艺能界
yì néng jiè

giới giải trí

Cụm từ
艺校
yì xiào

viết tắt của 藝術學校|艺术学校; trường nghệ thuật

Viết tắt
艺廊
yì láng

(Đài Loan) phòng trưng bày nghệ thuật

Cụm từ