Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑梯

huá tī

滑梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑梯 trong tiếng Việt

  1. ván trượt (cho trẻ em)
  2. cầu trượt
Tra từ liên quan