Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huá

滑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑 trong tiếng Việt

trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy

Tra từ liên quan