Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

滋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滋 trong tiếng Việt

sinh trưởng; bồi bổ; tăng lên; gây ra; nước ép; hương vị; (tiếng địa phương) phun ra; vọt ra

Tra từ liên quan