滋
滋 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滋 trong tiếng Việt
sinh trưởng; bồi bổ; tăng lên; gây ra; nước ép; hương vị; (tiếng địa phương) phun ra; vọt ra
sinh trưởng; bồi bổ; tăng lên; gây ra; nước ép; hương vị; (tiếng địa phương) phun ra; vọt ra