滋事 là gì?
滋事 [zī shì] có nghĩa là gây rối; kích động tranh chấp.
Nghĩa của từ 滋事 trong tiếng Việt
- gây rối
- kích động tranh chấp
Cách đọc và ghi nhớ 滋事
滋事 được đọc là zī shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gây rối; kích động tranh chấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .