涤卡滌卡 dí kǎ 涤卡 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涤卡 trong tiếng Việt vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan