Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涤卡滌卡

dí kǎ

涤卡 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涤卡 trong tiếng Việt

vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])

Tra từ liên quan