Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑出

huá chū

滑出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑出 trong tiếng Việt

trượt ra ngoài

Tra từ liên quan