荥经县
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荥经县
huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
Giản thể荥经县
Phồn thể滎經縣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng