滑旱冰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滑旱冰
trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
Giản thể滑旱冰
Phồn thể滑旱冰
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng