滋长滋長 zī zhǎng 滋长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滋长 trong tiếng Việt phát triển (thường về mặt trừu tượng)sinh trưởngphát triển 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan