Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滋长滋長

zī zhǎng

滋长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滋长 trong tiếng Việt

  1. phát triển (thường về mặt trừu tượng)
  2. sinh trưởng
  3. phát triển
Tra từ liên quan