Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
量变
liàng biàn

thay đổi về lượng

Cụm từ
量词
liàng cí

lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung); từ đo lường

Cụm từ
量计
liáng jì

dụng cụ đo

Cụm từ
量角器
liáng jiǎo qì

thước đo góc; dụng cụ đo góc

Cụm từ
量规
liáng guī

dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.; (viết tắt của 評價量規|评价量规[ping2 jia4 liang2 gui1]) tiêu chí đánh giá (tức là hướng…

Viết tắt
量表
liáng biǎo

dụng cụ đo; thước đo; cân đo

Cụm từ
量腹
liàng fù

ước lượng lượng thức ăn cần cho một bữa ăn

Cụm từ
量纲
liàng gāng

thứ nguyên (đơn vị)

Cụm từ
量级
liàng jí

bậc độ lớn; hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Cụm từ
量筒
liáng tǒng

ống đong có chia độ; ống đong thể tích

Cụm từ
量程
liáng chéng

phạm vi (của cân hoặc thiết bị đo lường)

Cụm từ
量产
liàng chǎn

sản xuất hàng loạt

Cụm từ
量瓶
liáng píng

bình đong; bình đong có vạch đo

Cụm từ
量测
liáng cè

đo lường; sự đo lường

Cụm từ
量油尺
liáng yóu chǐ

que thăm dầu; thước đo dầu

Cụm từ
量杯
liáng bēi

cốc đong; bình đong có vạch đo

Cụm từ
量才录用
liàng cái lù yòng

đánh giá năng lực của ai đó và sử dụng họ cho phù hợp (thành ngữ); dùng người có khả năng cho công việc

Thành ngữ
量度
liáng dù

đo lường; sự đo lường

Cụm từ
量尺寸
liáng chǐ cùn

đo kích thước của ai đó

Cụm từ
量子电动力学
liàng zǐ diàn dòng lì xué

điện động lực học lượng tử QED

Cụm từ
量子阱
liàng zǐ jǐng

(vật lý) giếng lượng tử

Cụm từ
量子论
liàng zǐ lùn

lý thuyết lượng tử (vật lý)

Cụm từ
量子色动力学
liàng zǐ sè dòng lì xué

sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)

Cụm từ
量子纠缠
liàng zǐ jiū chán

vướng víu lượng tử (vật lý)

Cụm từ
量子沫
liàng zǐ mò

bọt lượng tử (trong lý thuyết dây và khoa học viễn tưởng)

Cụm từ
量子场论
liàng zǐ chǎng lùn

lý thuyết trường lượng tử

Cụm từ
量子化
liàng zǐ huà

lượng tử hóa (vật lý)

Cụm từ
量子力学
liàng zǐ lì xué

cơ học lượng tử

Cụm từ
量子
liàng zǐ

lượng tử

Cụm từ
量器
liáng qì

bình đo; dụng cụ đo lường

Cụm từ